blow drier

blow drier

She uses a blow drier to style her hair after a shower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy sấy tóc: "blow drier" một thiết bị điện cầm tay, chức năng thổi luồng khí nóng lên tóc để làm khô tạo kiểu tóc.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần dùng máy sấy tóc để làm khô tóc nhanh trước khi ra ngoài.)
  • ( ấy đã mua một máy sấy tóc mới nhiều mức nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a blow drier on something": dùng máy sấy tóc để làm khô hoặc tạo kiểu cho vật đó.

    • He used a blow drier on his wet jacket to dry it faster. (Anh ấy dùng máy sấy tóc để làm khô áo khoác ướt nhanh hơn.)
  • "blow-dry" (động từ): hành động sấy khô tạo kiểu tóc bằng máy sấy tóc.

    • She blow-dried her hair into a sleek style. ( ấy đã sấy tóc thành kiểu mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow-dry (động từ): sấy khô tạo kiểu tóc.
    • I need to blow-dry my hair before the party. (Tôi cần sấy tóc trước bữa tiệc.)
  • Hair dryer (danh từ): máy sấy tóc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Can I borrow your hair dryer? (Tôi có thể mượn máy sấy tóc của bạn không?)
Từ đồng nghĩa
  • Hair dryer: máy sấy tóc (cùng nghĩa, thường được dùng thay thế).
  • Styling tool: dụng cụ tạo kiểu tóc (dùng chung cho các thiết bị như máy sấy, máy uốn tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow-dry: sấy khô tạo kiểu tóc.
    • She blow-dried her hair for twenty minutes. ( ấy sấy tóc trong hai mươi phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blow off steam": xả stress, giải tỏa năng lượng (không liên quan trực tiếp đến "blow drier", nhưng từ "blow").
    • He went for a run to blow off steam. (Anh ấy đi chạy bộ để xả stress.)